Hail History

Trang chủ › Các thành phố Mỹ có nhiều mưa đá nhất

Các thành phố Mỹ có nhiều mưa đá nhất

Colorado Springs, CO có số ngày mưa đá nhiều hơn bất kỳ thành phố nào khác của Mỹ với dân số từ 100.000 người trở lên: 134 ngày kể từ 2006, khoảng 6,5 mỗi năm.

311 thành phố Mỹ có dân số từ 100.000 người trở lên, được xếp hạng theo số ngày kể từ 2006 có ít nhất một báo cáo mưa đá trong phạm vi 10 dặm từ trung tâm thành phố. Các báo cáo lấy từ Cơ sở dữ liệu Sự kiện Bão NOAA và báo cáo bão của Dịch vụ Thời tiết Quốc gia; bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày.

HạngThành phốSố ngày mưa đáMỗi nămSố ngày có mưa đá từ 1 inch trở lênLớn nhấtMưa đá gần nhất
1Colorado Springs, CO1346,51044 inch
bưởi
22 thg 9, 2026
2Oklahoma City, OK1306,31034,6 inch12 thg 9, 2026
3Amarillo, TX1256922,75 inch
bóng chày
10 thg 9, 2026
4Centennial, CO1246943 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
5Wichita, KS1165,6887,75 inch7 thg 8, 2026
6Kansas City, KS1135,4723 inch
chén trà
19 thg 8, 2026
7Kansas City, MO1105,3712,75 inch
bóng chày
19 thg 8, 2026
8Broken Arrow, OK1035523 inch
chén trà
11 thg 7, 2026
9Norman, OK1024,9824,6 inch16 thg 8, 2026
10Des Moines, IA1014,9653,25 inch8 thg 9, 2026
11Denver, CO994,8773 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
12Springfield, MO974,7663 inch
chén trà
6 thg 8, 2026
13Overland Park, KS944,5642,75 inch
bóng chày
6 thg 9, 2026
14Aurora, CO894,3702,75 inch
bóng chày
26 thg 8, 2026
15Lewisville, TX884,2614,25 inch2 thg 6, 2026
15Tulsa, OK884,2514,25 inch21 thg 8, 2026
17Lakewood, CO874,2653 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
18Frisco, TX864,1614,5 inch
bóng mềm
7 thg 8, 2026
19Olathe, KS854,1652,85 inch6 thg 9, 2026
20Fort Worth, TX844663 inch
chén trà
11 thg 9, 2026
20Richardson, TX844593,25 inch5 thg 7, 2026
20Omaha, NE844574,5 inch
bóng mềm
13 thg 6, 2026
23Independence, MO834575,5 inch19 thg 8, 2026
24Arvada, CO813,9593 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
24Plano, TX813,9575,25 inch2 thg 6, 2026
26Lincoln, NE803,9625 inch3 thg 7, 2026
26Saint Paul, MN803,9543,1 inch19 thg 6, 2026
26Minneapolis, MN803,9483 inch
chén trà
19 thg 6, 2026
29Peoria, IL793,8453 inch
chén trà
15 thg 9, 2026
30Shreveport, LA783,8484 inch
bưởi
22 thg 5, 2026
31Grand Prairie, TX773,7584,25 inch11 thg 9, 2026
31Carrollton, TX773,7504,25 inch2 thg 6, 2026
33Denton, TX763,7564,25 inch24 thg 11, 2025
34Arlington, TX753,6583,25 inch11 thg 9, 2026
34Lubbock, TX753,6574,5 inch
bóng mềm
15 thg 9, 2026
34St. Louis, MO753,6534,5 inch
bóng mềm
27 thg 4, 2026
37Garland, TX743,6545,25 inch5 thg 7, 2026
37Little Rock, AR743,6502,75 inch
bóng chày
6 thg 7, 2026
39Topeka, KS733,5535,25 inch27 thg 4, 2026
39Naperville, IL733,5444,8 inch9 thg 8, 2026
41Abilene, TX713,4594,5 inch
bóng mềm
5 thg 7, 2026
42Westminster, CO703,4563 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
42Indianapolis, IN703,4432,5 inch
bóng tennis
11 thg 8, 2026
42Springfield, IL703,4363,25 inch22 thg 8, 2026
45Thornton, CO693,3542,75 inch
bóng chày
26 thg 8, 2026
45Jackson, MS693,3462,75 inch
bóng chày
17 thg 5, 2026
47Roanoke, VA683,3482 inch
trứng gà
4 thg 7, 2026
47North Charleston, SC683,3432,5 inch
bóng tennis
29 thg 7, 2026
49Joliet, IL663,2423 inch
chén trà
27 thg 7, 2026
50McKinney, TX643,1474,5 inch
bóng mềm
24 thg 11, 2025
50Davenport, IA643,1354 inch
bưởi
18 thg 5, 2026
52Midland, TX633544 inch
bưởi
22 thg 6, 2026
52Pueblo, CO633463 inch
chén trà
19 thg 8, 2026
52Wichita Falls, TX633393 inch
chén trà
8 thg 5, 2026
52Columbus, OH633342 inch
trứng gà
6 thg 6, 2026
56Irving, TX623484,25 inch23 thg 5, 2026
56Akron, OH623394,25 inch3 thg 9, 2026
56Cincinnati, OH623352 inch
trứng gà
30 thg 3, 2025
59Cary, NC612,9372 inch
trứng gà
8 thg 7, 2026
59Nashville, TN612,9312,5 inch
bóng tennis
8 thg 5, 2025
59Dayton, OH612,9253 inch
chén trà
7 thg 8, 2026
62Odessa, TX602,9505 inch9 thg 6, 2025
63Huntsville, AL582,8383 inch
chén trà
20 thg 5, 2025
63Davie, FL582,8241,75 inch
bóng golf
12 thg 7, 2025
65Madison, WI572,7374 inch
bưởi
9 thg 8, 2026
65Sioux Falls, SD572,7353,5 inch20 thg 8, 2026
65Columbia, SC572,7322 inch
trứng gà
5 thg 9, 2026
65Charlotte, NC572,7312 inch
trứng gà
21 thg 8, 2026
69Fort Collins, CO562,7492,75 inch
bóng chày
16 thg 9, 2025
69Round Rock, TX562,7434 inch
bưởi
9 thg 5, 2026
69Dallas, TX562,7424,25 inch23 thg 5, 2026
69Tyler, TX562,7372,75 inch
bóng chày
5 thg 7, 2026
73Cedar Rapids, IA552,7312,75 inch
bóng chày
20 thg 7, 2026
73Miramar, FL552,7231,75 inch
bóng golf
23 thg 5, 2025
75Greeley, CO542,6412,5 inch
bóng tennis
2 thg 7, 2026
75Aurora, IL542,6393 inch
chén trà
9 thg 8, 2026
75Elgin, IL542,6382 inch
trứng gà
27 thg 7, 2026
78Mesquite, TX532,6404 inch
bưởi
5 thg 7, 2026
78Rockford, IL532,6373 inch
chén trà
21 thg 8, 2026
78Pittsburgh, PA532,6301,75 inch
bóng golf
3 thg 9, 2026
78Rochester, MN532,6251,75 inch
bóng golf
10 thg 6, 2026
78Pembroke Pines, FL532,6231,75 inch
bóng golf
23 thg 5, 2025
83Charleston, SC522,5322,75 inch
bóng chày
11 thg 7, 2026
83Miami Gardens, FL522,5261,75 inch
bóng golf
23 thg 5, 2025
85Columbia, MO512,5403 inch
chén trà
27 thg 4, 2026
85Austin, TX512,5354 inch
bưởi
30 thg 4, 2026
85Evansville, IN512,5272 inch
trứng gà
12 thg 8, 2026
85Springfield, MA512,5223 inch
chén trà
6 thg 9, 2025
89Boulder, CO502,4303 inch
chén trà
23 thg 8, 2025
90Birmingham, AL492,4342,75 inch
bóng chày
27 thg 6, 2025
90Orlando, FL492,4292 inch
trứng gà
4 thg 2, 2024
92Louisville, KY482,3402 inch
trứng gà
16 thg 5, 2026
92San Antonio, TX482,3374,5 inch
bóng mềm
11 thg 9, 2026
92Raleigh, NC482,3312 inch
trứng gà
8 thg 7, 2026
92Milwaukee, WI482,3292 inch
trứng gà
21 thg 4, 2026
92Toledo, OH482,3282,5 inch
bóng tennis
13 thg 4, 2026
97Murfreesboro, TN472,3302,75 inch
bóng chày
20 thg 5, 2025
97Sandy Springs, GA472,3301,75 inch
bóng golf
27 thg 6, 2025
97Sterling Heights, MI472,3272,25 inch4 thg 5, 2026
97Jacksonville, FL472,3261,75 inch
bóng golf
27 thg 4, 2023

Một ngày chỉ được tính một lần, bất kể có bao nhiêu báo cáo. Mưa đá chỉ được tính ở những nơi có người báo cáo — các quan sát viên bão và công chúng thường báo cáo mưa đá nhiều hơn gần thị trấn và đường cao tốc — nên bảng xếp hạng so sánh tần suất báo cáo mưa đá, chứ không phải chính xác tần suất mưa rơi. Cơ sở dữ liệu NOAA liệt kê mưa đá kích thước 3/4 inch trở lên, nên những ngày chỉ có mưa đá nhỏ không được tính. Các thành phố là các khu vực của Cục Điều tra Dân số — gồm các thành phố, thị trấn và làng mạc được hợp nhất và các khu vực được chỉ định theo điều tra dân số — nên New York City được tính là một thành phố và các thị trấn (townships) không được xếp hạng.

Các thành phố nhỏ hơn có nhiều mưa đá nhất

Top 50 trong số 1.399 thành phố Mỹ có dân số từ 25.000 đến 100.000 người.

HạngThành phốSố ngày mưa đáMỗi nămSố ngày có mưa đá từ 1 inch trở lênLớn nhấtMưa đá gần nhất
1Rapid City, SD1778,51434,25 inch18 thg 8, 2026
2Moore, OK1266,1994,6 inch12 thg 9, 2026
3Security-Widefield, CO1125,4884 inch
bưởi
22 thg 9, 2026
4Midwest City, OK1075,2864,6 inch12 thg 9, 2026
5Cheyenne, WY1014,9814,25 inch12 thg 8, 2026
5Parker, CO1014,9803 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
5Urbandale, IA1014,9643,25 inch8 thg 9, 2026
5West Des Moines, IA1014,9643,25 inch20 thg 7, 2026
9North Richland Hills, TX994,8764,25 inch21 thg 9, 2026
10Haltom City, TX974,7763 inch
chén trà
21 thg 9, 2026
10Keller, TX974,7724,5 inch
bóng mềm
21 thg 9, 2026
10Gladstone, MO974,7702,75 inch
bóng chày
19 thg 8, 2026
13Englewood, CO964,6703 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
14Yukon, OK944,5744,25 inch4 thg 7, 2026
15Lenexa, KS924,4643,5 inch6 thg 9, 2026
15Maryland Heights, MO924,4624 inch
bưởi
27 thg 4, 2026
17Bedford, TX914,4674,25 inch21 thg 9, 2026
17Flower Mound, TX914,4644,25 inch21 thg 9, 2026
17Shawnee, KS914,4593,5 inch6 thg 9, 2026
17Raytown, MO914,4565,5 inch19 thg 8, 2026
21Hurst, TX904,3683,25 inch21 thg 9, 2026
21Littleton, CO904,3653 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
21Kirkwood, MO904,3624,5 inch
bóng mềm
27 thg 4, 2026
24Commerce City, CO894,3712,75 inch
bóng chày
26 thg 8, 2026
24University City, MO894,3674,5 inch
bóng mềm
27 thg 4, 2026
26Little Elm, TX884,2634,25 inch7 thg 8, 2026
26The Colony, TX884,2603,5 inch2 thg 6, 2026
28Euless, TX874,2664,25 inch2 thg 6, 2026
28Southlake, TX874,2664,25 inch21 thg 9, 2026
28Saint Charles, MO874,2614 inch
bưởi
25 thg 6, 2026
31Colleyville, TX864,1664,25 inch21 thg 9, 2026
31Grapevine, TX864,1664,25 inch21 thg 9, 2026
31Wheat Ridge, CO864,1643 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
34Highlands Ranch, CO854,1643 inch
chén trà
26 thg 8, 2026
34Chesterfield, MO854,1604 inch
bưởi
25 thg 6, 2026
34Mauldin, SC854,1563 inch
chén trà
2 thg 7, 2026
34Richfield, MN854,1523 inch
chén trà
19 thg 6, 2026
38Owasso, OK844554,25 inch1 thg 6, 2026
39Bellevue, NE824614,5 inch
bóng mềm
13 thg 6, 2026
39Edmond, OK824603 inch
chén trà
8 thg 5, 2026
39Mehlville, MO824554,5 inch
bóng mềm
27 thg 4, 2026
39Burnsville, MN824532,2 inch15 thg 8, 2025
43Allen, TX813,9595,25 inch27 thg 4, 2026
43Joplin, MO813,9584,25 inch25 thg 6, 2026
43Greer, SC813,9503 inch
chén trà
11 thg 8, 2026
46Leawood, KS803,9552,75 inch
bóng chày
21 thg 8, 2026
46Ankeny, IA803,9533,25 inch8 thg 9, 2026
48Dodge City, KS793,8605 inch6 thg 8, 2026
48Coppell, TX793,8594,25 inch2 thg 6, 2026
48East Saint Louis, IL793,8584,5 inch
bóng mềm
27 thg 4, 2026

Các thành phố lớn có ít mưa đá nhất

Số ngày mưa đá trong phạm vi 10 dặm kể từ 2006, ít nhất trước: Anchorage, AK (0), Antioch, CA (0), Carlsbad, CA (0), Elk Grove, CA (0), Fontana, CA (0), Fremont, CA (0), Inglewood, CA (0), Kent, WA (0), Long Beach, CA (0), Modesto, CA (0), Oceanside, CA (0), Ontario, CA (0), Oxnard, CA (0), Rancho Cucamonga, CA (0), Renton, WA (0), Rialto, CA (0), Riverside, CA (0), Santa Maria, CA (0), Seattle, WA (0), Tacoma, WA (0).

Lịch sử mưa đá theo bang →